嘟囔Từ ghép嘟囔dūnangNghĩa tiếng Việtlầm bầm một mình2 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lầm bầm một mìnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嘟kêu tut; tút; chu môiTrang chữ →囔lẩm bẩm, nói không rõTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →