Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘶吼

sīhǒu
Nghĩa tiếng Việtgào thét; la hét
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gào thét
  2. 2 la hét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập