Chữ đơn
嘹
Nghĩa tiếng Việtâm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm thanh trong trẻo
- 2 tiếng kêu (của sếu, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.