Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
liáo

嘹

Nghĩa tiếng Việtâm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm thanh trong trẻo
  2. 2 tiếng kêu (của sếu, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập