Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘹亮

liáoliàng
Nghĩa tiếng Việtto và rõ; rền vang
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 to và rõ
  2. 2 rền vang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập