嘹亮Từ ghép嘹亮liáoliàngNghĩa tiếng Việtto và rõ; rền vang2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 to và rõ2 rền vangPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嘹âm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)Trang chữ →亮[lượng]sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →