Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘿嘿

hēihēi
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) hì hì; cười tinh nghịch
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) hì hì
  2. 2 cười tinh nghịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập