Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

噗

pū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) bốp; plop; pfff
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) bốp
  2. 2 plop
  3. 3 pfff
  4. 4 phành phạch của động cơ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập