Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噪鹃

Phồn thể: [噪鵑]
zàojuān
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú châu Á (Eudynamys scolopaceus)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú châu Á (Eudynamys scolopaceus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập