Từ ghép
噶啷啷
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) âm ùng àng và loảng xoảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)Trang chữ →
- 啷dùng trong 啷当 (lāngdāng); dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷 (kuānglāng)Trang chữ →
- 啷dùng trong 啷当 (lāngdāng); dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷 (kuānglāng)Trang chữ →