Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嚼子

jiáozi
Nghĩa tiếng Việtkhóa mõm; ngậm miệng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khóa mõm
  2. 2 ngậm miệng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập