Houzii
← Từ điển
Từ ghép

囊揣

nāngchuài
Nghĩa tiếng Việtthịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt mềm, mỡ ở bụng heo
  2. 2 núm vú xệ của lợn nái
  3. 3 người yếu đuối
  4. 4 người nhão nhoẹt
  5. 5 cũng viết là 囊膪

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập