Từ ghép
囊膪
Nghĩa tiếng Việtthịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuối
- 2 chữ
- 38 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 thịt mềm, mỡ ở bụng heo
- 2 nhũ của lợn nái
- 3 người yếu đuối
- 4 người nhẽo nhèo
- 5 cũng viết là 囊揣
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.