Từ ghép
四溅
Phồn thể: [四濺]Nghĩa tiếng Việt(về giọt nước, tia lửa, v.v.) bắn tung tóe khắp hướng; bắn văng khắp nơi
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về giọt nước, tia lửa, v.v.) bắn tung tóe khắp hướng
- 2 bắn văng khắp nơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.