Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

囡

nān
Nghĩa tiếng Việttrẻ con; con gái
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trẻ con
  2. 2 con gái

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập