囡Chữ đơn囡nānNghĩa tiếng Việttrẻ con; con gái1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trẻ con2 con gáiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.阿囡ānānbé cưng (cách gọi thân mật bé gái)囡囡nānnāncục cưng; em béTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →