Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

囿

yòu
Nghĩa tiếng Việtcông viên; hạn chế; bị giới hạn vào
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công viên
  2. 2 hạn chế
  3. 3 bị giới hạn vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập