Từ ghép
圃鹀
Phồn thể: [圃鵐]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô (Emberiza hortulana)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 圃vườn; vườn cây ăn quảTrang chữ →
- 鹀chim sẻ hoàng; cũng đọc [wu1]Trang chữ đang biên soạn