Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圐圙

kūlüè
Nghĩa tiếng Việtbãi cỏ được rào lại (từ mượn Mông Cổ); nay chủ yếu được thay bằng 库伦 (kùlún)
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bãi cỏ được rào lại (từ mượn Mông Cổ)
  2. 2 nay chủ yếu được thay bằng 库伦 (kùlún)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập