Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

圩

wéi
Nghĩa tiếng Việtđê
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

圩

xū
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) chợ quê; chợ nông thôn
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) chợ quê
  2. 2 chợ nông thôn

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập