Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圪垯

Phồn thể: [圪墶]
gēda
Nghĩa tiếng Việtgò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gò; đồi nhỏ
  2. 2 sưng hoặc u trên da; mụn
  3. 3 nút thắt; cục
  4. 4 bận tâm; vấn đề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập