Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jūnkě

均可

Nghĩa tiếng Việtđều được; đều có thể; cả hai đều được
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đều được
  2. 2 đều có thể
  3. 3 cả hai đều được
  4. 4 cả hai đều có thể
  5. 5 cũng có thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập