Houzii
← Từ điển
Từ ghép

均摊

Phồn thể: [均攤]
jūntān
Nghĩa tiếng Việtchia đều; phân phối đồng đều
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia đều
  2. 2 phân phối đồng đều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập