坜Chữ đơn坜Phồn thể: [壢]lìNghĩa tiếng Việthố, hầm1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hố, hầmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.中坜Zhōnglì[中壢]Thành phố Zhongli hoặc Chungli ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), phía bắc Đài Loan中坜市Zhōnglìshì[中壢市]Thành phố Zhongli hoặc Chungli ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), phía bắc Đài LoanTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →