Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坞壁

Phồn thể: [塢壁]
wùbì
Nghĩa tiếng Việtpháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập