垂垂Từ ghép垂垂chuíchuíNghĩa tiếng Việtdần dần; rơi xuống2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dần dần2 rơi xuốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.垂[thùy]treo (xuống); rủ; lủng lẳngTrang chữ →垂[thùy]treo (xuống); rủ; lủng lẳngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →