垂幕Từ ghép垂幕chuímùNghĩa tiếng Việtmái che2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mái chePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.垂[thùy]treo (xuống); rủ; lủng lẳngTrang chữ →幕[mạc]rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →