Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垂髫

chuítiáo
Nghĩa tiếng Việttóc rủ xuống (kiểu tóc trẻ em); (bóng) trẻ nhỏ; tuổi thơ ấu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóc rủ xuống (kiểu tóc trẻ em)
  2. 2 (bóng) trẻ nhỏ; tuổi thơ ấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập