Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

垔

yīn
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; đắp đập chuyển hướng dòng chảy; mô đất
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngăn chặn
  2. 2 đắp đập chuyển hướng dòng chảy
  3. 3 mô đất

Tra cứu mở rộng & Luyện tập