Từ ghép
垝垣
Nghĩa
- 1 bức tường sụp đổ
- 2 tường đổ nát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 垝(văn học) đổ nát; sụp đổ; hư hạiTrang chữ đang biên soạn
- 垣tườngTrang chữ →
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.