Chữ đơn
垠
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn; biên giới; bờ sông
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giới hạn
- 2 biên giới
- 3 bờ sông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.