Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

垧

shǎng
Nghĩa tiếng Việtđơn vị diện tích đất (tương đương 10 hoặc 15 mǔ 亩 (mǔ) ở một số nơi đông bắc Trung Quốc, nhưng chỉ 3 hoặc 5 mǔ ở tây bắc Trung Quốc)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn vị diện tích đất (tương đương 10 hoặc 15 mǔ 亩 (mǔ) ở một số nơi đông bắc Trung Quốc, nhưng chỉ 3 hoặc 5 mǔ ở tây bắc Trung Quốc)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập