Từ ghép
垫付
Phồn thể: [墊付]Nghĩa tiếng Việttạm ứng chi phí cho người khác với kỳ vọng sẽ được hoàn trả sau
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 tạm ứng chi phí cho người khác với kỳ vọng sẽ được hoàn trả sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.