Từ ghép
垫档
Phồn thể: [墊檔]Nghĩa tiếng Việtlấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lấp chỗ trống
- 2 lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.