Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埃森

Āisēn
Nghĩa tiếng ViệtEssen, thành phố ở khu vực Ruhr 鲁尔区 (Lǔ'ěrQū), Đức
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Essen, thành phố ở khu vực Ruhr 鲁尔区 (Lǔ'ěrQū), Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập