埇Chữ đơn埇yǒngNghĩa tiếng Việtlối đi nâng cao1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lối đi nâng caoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.埇桥Yǒngqiáo[埇橋]Yongqiao, một quận của thành phố Túc Châu 宿州市 (SùzhōuShì), An Huy埇桥区Yǒngqiáo Qū[埇橋區]Yongqiao, một quận của thành phố Túc Châu 宿州市 (SùzhōuShì), An HuyTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →