Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

埒

liè
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ngang bằng; hàng rào; đê
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) ngang bằng
  2. 2 hàng rào
  3. 3 đê
  4. 4 bờ kè
  5. 5 phát âm Đài Loan [le4]

Tra cứu mở rộng & Luyện tập