Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

埔

bù
Nghĩa tiếng Việtcảng; bến tàu; bến cảng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảng
  2. 2 bến tàu
  3. 3 bến cảng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

埔

pǔ
Nghĩa tiếng Việtcảng; đất bằng phẳng cạnh sông hoặc biển
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảng
  2. 2 đất bằng phẳng cạnh sông hoặc biển

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập