Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

埚

Phồn thể: [堝]
guō
Nghĩa tiếng Việtnồi nấu chảy
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nồi nấu chảy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập