Chữ đơn
埤
Nghĩa
- 1 tường thấp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大埤Thị trấn Đại Bì hoặc Tapi ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 埤头[埤頭]Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 新埤Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 大埤乡[大埤鄉]Xã Đại Bì hoặc Tapi ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 埤头乡[埤頭鄉]Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 新埤乡[新埤鄉]Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan