Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

埯

ǎn
Nghĩa tiếng Việtlỗ trên mặt đất để gieo hạt; tạo lỗ để gieo hạt; dùng cây tạo lỗ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗ trên mặt đất để gieo hạt
  2. 2 tạo lỗ để gieo hạt
  3. 3 dùng cây tạo lỗ

Tra cứu mở rộng & Luyện tập