Từ ghép
堡子
Nghĩa tiếng Việtlàng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng; Phát âm Đài Loan [bao3 zi5]
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng
- 2 Phát âm Đài Loan [bao3 zi5]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.