Chữ đơn
塬
Nghĩa tiếng Việtcao nguyên, đặc biệt là Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc 黄土高原 (HuángtǔGāoyuán)
- 1 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 cao nguyên, đặc biệt là Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc 黄土高原 (HuángtǔGāoyuán)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.