塾Chữ đơn塾shúNghĩa tiếng Việttrường tư thục1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trường tư thụcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.村塾cūnshútrường làng (cũ); trường nông thôn蒙塾méngshútrường tiểu học私塾sīshútrường tư thục (thời xưa)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →