Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

墼

jī
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) gạch chưa nung; (dạng kết hợp) than bánh (làm từ than, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [ji2]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) gạch chưa nung
  2. 2 (dạng kết hợp) than bánh (làm từ than, v.v.)
  3. 3 cách đọc ở Đài Loan: [ji2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập