Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壅蔽

yōngbì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) che phủ
  2. 2 che giấu
  3. 3 ẩn khỏi tầm nhìn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập