Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壑谷

hègǔ
Nghĩa tiếng Việtđịa hình trũng ẩm ướt
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 địa hình trũng ẩm ướt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập