Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壳幔

Phồn thể: [殼幔]
kémàn
Nghĩa tiếng Việtvỏ-manti (địa chất)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 vỏ-manti (địa chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập