Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

夅

jiàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 降 (jiàng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

夅

xiáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 降 (xiáng)
  • 1 chữ
  • 6 nét