Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夷旷

Phồn thể: [夷曠]
yíkuàng
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn; bằng phẳng và rộng; rộng rãi (tư duy)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rộng lớn
  2. 2 bằng phẳng và rộng
  3. 3 rộng rãi (tư duy)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập