Từ ghép
夷狄
Nghĩa tiếng Việtcác bộ tộc không phải người Hán ở phía đông và bắc Trung Quốc cổ đại; man rợ
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 các bộ tộc không phải người Hán ở phía đông và bắc Trung Quốc cổ đại
- 2 man rợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.