Từ ghép
奈秒
Nghĩa tiếng Việtnanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 纳秒 (nàmiǎo)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan)
- 2 PRC tương đương: 纳秒 (nàmiǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.