Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奓

chǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 侈 (chǐ)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

奓

shē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 奢 (shē)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

奓

zhà
Nghĩa tiếng Việtmở; lan ra
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa